AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

汇 (匯) nghĩa là gì? huì

Từ tiếng Trung

汇

phồn thể 匯

huì · Hán Việt: hối

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyển tiền
  2. hội tụ (của sông ngòi)
  3. trao đổi

Cách đọc / nghĩa khác: 彙 huì — loại; tập hợp;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

彙
い

Từng chữ

Xem “chuyển tiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.