汇 (匯) nghĩa là gì? huì
Từ tiếng Trung
汇
phồn thể 匯huì · Hán Việt: hối
Nghĩa tiếng Việt
- chuyển tiền
- hội tụ (của sông ngòi)
- trao đổi
Cách đọc / nghĩa khác: 彙 huì — loại; tập hợp;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
彙
い
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.