AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

求购 (求購) nghĩa là gì? qiú gòu

Từ tiếng Trung

求购

phồn thể 求購

qiú gòu · âm Hán Việt từng chữ: cầu cấu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tìm mua
  2. đang muốn mua (gì đó)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tìm mua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.