AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

求职信 (求職信) nghĩa là gì? qiú zhí xìn

Từ tiếng Trung

求职信

phồn thể 求職信

qiú zhí xìn · âm Hán Việt từng chữ: cầu chức tín

Nghĩa tiếng Việt

  1. thư xin việc
  2. đơn xin việc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thư xin việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.