AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

求存 nghĩa là gì? qiú cún

Từ tiếng Trung

求存

qiú cún · âm Hán Việt từng chữ: cầu tồn

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh tồn
  2. vật lộn để kiếm sống
  3. tìm cách tiếp tục tồn tại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sinh tồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.