AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

求取 nghĩa là gì? qiú qǔ

Từ tiếng Trung

求取

qiú qǔ · âm Hán Việt từng chữ: cầu thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. mưu cầu
  2. phấn đấu để đạt được

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mưu cầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.