AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

求助于人 (求助於人) nghĩa là gì? qiú zhù yú rén

Từ tiếng Trung

求助于人

phồn thể 求助於人

qiú zhù yú rén · âm Hán Việt từng chữ: cầu trợ ư nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhờ người khác giúp đỡ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhờ người khác giúp đỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.