AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

永磁 nghĩa là gì? yǒng cí

Từ tiếng Trung

永磁

yǒng cí · âm Hán Việt từng chữ: vắng từ

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ tính vĩnh cửu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từ tính vĩnh cửu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.