永生 nghĩa là gì? yǒng shēng
Từ tiếng Trung
永生
yǒng shēng · âm Hán Việt từng chữ: vắng sinh
Nghĩa tiếng Việt
- sống mãi
- mãi mãi
- vĩnh cửu
- cả đời
Đọc theo tiếng Hàn
영생
yeongsaeng
Tiếng Nhật
永生
えいせい
Từng chữ
Xem “sống mãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.