AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

永生 nghĩa là gì? yǒng shēng

Từ tiếng Trung

永生

yǒng shēng · âm Hán Việt từng chữ: vắng sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. sống mãi
  2. mãi mãi
  3. vĩnh cửu
  4. cả đời

Đọc theo tiếng Hàn

영생
yeongsaeng

Tiếng Nhật

永生
えいせい

Từng chữ

Xem “sống mãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.