AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

永垂不朽

yǒng chuí bù xiǔ · âm Hán Việt từng chữ: vắng thùy không hủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. vinh quang vĩnh cửu
  2. sẽ không bao giờ bị lãng quên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

永垂不朽
えいすいふきゅう

Từng chữ

Xem “vinh quang vĩnh cửu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.