Từ tiếng Trung
永别
phồn thể 永別yǒng bié · âm Hán Việt từng chữ: vắng biết
Nghĩa tiếng Việt
- chia ly mãi mãi
- xa cách vĩnh viễn (tức là chết)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
永別
えいべつ
Từng chữ
Xem “chia ly mãi mãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.