AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

永久性

yǒng jiǔ xìng · âm Hán Việt từng chữ: vắng cửu tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. vĩnh viễn

Đọc theo tiếng Hàn

영구성
yeongguseong

Tiếng Nhật

永久性
えいきゅうせい

Từng chữ

Xem “vĩnh viễn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.