AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

永久

yǒng jiǔ · âm Hán Việt từng chữ: vắng cửu

Nghĩa tiếng Việt

  1. vĩnh cửu
  2. kéo dài
  3. mãi mãi
  4. vĩnh viễn
  5. lâu dài

Đọc theo tiếng Hàn

영구
yeonggu

Tiếng Nhật

永久
えいきゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “vĩnh cửu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.