AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

水龙 (水龍) nghĩa là gì? shuǐ lóng

Từ tiếng Trung

水龙

phồn thể 水龍

shuǐ lóng · âm Hán Việt từng chữ: thuỷ long

Nghĩa tiếng Việt

  1. vòi ống
  2. ống
  3. vòi chữa cháy
  4. (thực vật) cây rau mác nước (Jussiaea repens)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vòi ống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.