AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

水疗 (水療) nghĩa là gì? shuǐ liáo

Từ tiếng Trung

水疗

phồn thể 水療

shuǐ liáo · âm Hán Việt từng chữ: thuỷ liệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuỷ liệu pháp
  2. liệu pháp nước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuỷ liệu pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.