AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

水溶性

shuǐ róng xìng · âm Hán Việt từng chữ: thuỷ ròng tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. hòa tan (trong nước)
  2. tính hòa tan

Đọc theo tiếng Hàn

수용성
suyongseong

Tiếng Nhật

水溶性
すいようせい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hòa tan (trong nước)” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.