水温 (水溫) nghĩa là gì? shuǐ wēn
Từ tiếng Trung
水温
phồn thể 水溫shuǐ wēn · âm Hán Việt từng chữ: thuỷ ôn
Nghĩa tiếng Việt
- nhiệt độ nước
Đọc theo tiếng Hàn
수온
suon
Tiếng Nhật
水温
すいおん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “nhiệt độ nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.