AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

水渍 (水漬) nghĩa là gì? shuǐ zì

Từ tiếng Trung

水渍

phồn thể 水漬

shuǐ zì · âm Hán Việt từng chữ: thuỷ tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. vết nước
  2. vết ố nước
  3. vết ướt
  4. mảng ẩm
  5. hư hại do nước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vết nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.