水汪汪 nghĩa là gì? shuǐ wāng wāng
Từ tiếng Trung
水汪汪
shuǐ wāng wāng · âm Hán Việt từng chữ: thuỷ uông uông
Nghĩa tiếng Việt
- ướt đẫm
- sũng nước (đất)
- long lanh
- sáng và thông minh (mắt)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ướt đẫm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.