水柱 nghĩa là gì? shuǐ zhù
Từ tiếng Trung
水柱
shuǐ zhù · âm Hán Việt từng chữ: thuỷ trụ
Nghĩa tiếng Việt
- dòng nước (như từ đài phun nước hoặc vòi nước)
- tia nước
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
水柱
みずばしら
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.