AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

水杨酸 (水楊酸) nghĩa là gì? shuǐ yáng suān

Từ tiếng Trung

水杨酸

phồn thể 水楊酸

shuǐ yáng suān · âm Hán Việt từng chữ: thuỷ dương toan

Nghĩa tiếng Việt

  1. axit salicylic

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “axit salicylic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.