水彩画 (水彩畫) nghĩa là gì? shuǐ cǎi huà
Từ tiếng Trung
水彩画
phồn thể 水彩畫shuǐ cǎi huà · âm Hán Việt từng chữ: thuỷ thái hoạ
Nghĩa tiếng Việt
- màu nước
- tranh màu nước
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
水彩画
すいさいが · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “màu nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.