AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

水弹枪 (水彈槍) nghĩa là gì? shuǐ dàn qiāng

Từ tiếng Trung

水弹枪

phồn thể 水彈槍

shuǐ dàn qiāng · âm Hán Việt từng chữ: thuỷ đàn thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. súng bắn đạn gel
  2. súng gel

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “súng bắn đạn gel” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.