AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

水平 nghĩa là gì? shuǐ píng

Từ tiếng Trung

水平

shuǐ píng · âm Hán Việt từng chữ: thuỷ bình

Nghĩa tiếng Việt

  1. mức độ (thành tựu, v.v.)
  2. tiêu chuẩn
  3. ngang

Đọc theo tiếng Hàn

수평
supyeong

Tiếng Nhật

水平
すいへい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.