AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

水准仪 (水準儀) nghĩa là gì? shuǐ zhǔn yí

Từ tiếng Trung

水准仪

phồn thể 水準儀

shuǐ zhǔn yí · âm Hán Việt từng chữ: thuỷ chuẩn nghi

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiết bị đo mức ngang
  2. thước thủy
  3. bộ đo cao độ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

水準儀
すいじゅんぎ

Từng chữ

Xem “thiết bị đo mức ngang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.