AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

水仙 nghĩa là gì? shuǐ xiān

Từ tiếng Trung

水仙

shuǐ xiān · âm Hán Việt từng chữ: thuỷ tiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoa thuỷ tiên
  2. hoa daffodil
  3. tiên nước trong truyền thuyết
  4. chỉ người chôn cất ở biển
  5. người phiêu bạt không quay về

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

水仙
すいせん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hoa thuỷ tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.