AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

氰苷 nghĩa là gì? qíng gān

Từ tiếng Trung

氰苷

qíng gān · âm Hán Việt từng chữ: ? cam

Nghĩa tiếng Việt

  1. glucoside cyanogenic

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “glucoside cyanogenic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.