AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

氯痤疮 (氯痤瘡) nghĩa là gì? lǜ cuó chuāng

Từ tiếng Trung

氯痤疮

phồn thể 氯痤瘡

lǜ cuó chuāng · âm Hán Việt từng chữ: lục toạ vết

Nghĩa tiếng Việt

  1. chloracne

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chloracne” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.