AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

氧化铀 (氧化鈾) nghĩa là gì? yǎng huà yóu

Từ tiếng Trung

氧化铀

phồn thể 氧化鈾

yǎng huà yóu · âm Hán Việt từng chữ: dưỡng hoá ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. oxit urani

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “oxit urani” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.