AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

氧乙炔焊 nghĩa là gì? yǎng yǐ quē hàn

Từ tiếng Trung

氧乙炔焊

yǎng yǐ quē hàn · âm Hán Việt từng chữ: dưỡng ất ? hãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. hàn oxyacetylene

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hàn oxyacetylene” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.