AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

氢氟酸 (氫氟酸) nghĩa là gì? qīng fú suān

Từ tiếng Trung

氢氟酸

phồn thể 氫氟酸

qīng fú suān · âm Hán Việt từng chữ: khinh phất toan

Nghĩa tiếng Việt

  1. hydrofluoric acid HF

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hydrofluoric acid HF” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.