AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

氢氟烃 (氫氟烴) nghĩa là gì? qīng fú tīng

Từ tiếng Trung

氢氟烃

phồn thể 氫氟烴

qīng fú tīng · âm Hán Việt từng chữ: khinh phất ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. hydrofluorocarbon

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hydrofluorocarbon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.