AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

氟骨症 nghĩa là gì? fú gǔ zhèng

Từ tiếng Trung

氟骨症

fú gǔ zhèng · âm Hán Việt từng chữ: phất cốt chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh nhiễm fluor xương
  2. nhiễm độc fluor ở xương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bệnh nhiễm fluor xương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.