气韵 (氣韻) nghĩa là gì? qì yùn
Từ tiếng Trung
气韵
phồn thể 氣韻qì yùn · âm Hán Việt từng chữ: khí vận
Nghĩa tiếng Việt
- (văn học, nghệ thuật) phong cách đặc sắc
- hương vị
- tinh thần
- đặc trưng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.