AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

气锤 (氣錘) nghĩa là gì? qì chuí

Từ tiếng Trung

气锤

phồn thể 氣錘

qì chuí · âm Hán Việt từng chữ: khí chùy

Nghĩa tiếng Việt

  1. búa hơi
  2. búa khí nén

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “búa hơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.