AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

气象 (氣象) nghĩa là gì? qì xiàng

Từ tiếng Trung

气象

phồn thể 氣象

qì xiàng · Hán Việt: khí tượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đặc điểm khí tượng
  2. khí tượng
  3. không khí
  4. phong thái
  5. cảnh tượng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

氣象
きしょう

Từng chữ

Xem “đặc điểm khí tượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.