气焰 (氣焰) nghĩa là gì? qì yàn
Từ tiếng Trung
气焰
phồn thể 氣焰qì yàn · âm Hán Việt từng chữ: khí diễm
Nghĩa tiếng Việt
- ngạo mạn
- kiêu căng
Đọc theo tiếng Hàn
기염
giyeom
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.