AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

气焰 (氣焰) nghĩa là gì? qì yàn

Từ tiếng Trung

气焰

phồn thể 氣焰

qì yàn · âm Hán Việt từng chữ: khí diễm

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngạo mạn
  2. kiêu căng

Đọc theo tiếng Hàn

기염
giyeom

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngạo mạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.