AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

气息 (氣息) nghĩa là gì? qì xī

Từ tiếng Trung

气息

phồn thể 氣息

qì xī · âm Hán Việt từng chữ: khí tức

Nghĩa tiếng Việt

  1. hơi thở
  2. mùi
  3. mùi hương
  4. phong vị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hơi thở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.