AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

气宇轩昂 (氣宇軒昂) nghĩa là gì? qì yǔ xuān áng

Từ tiếng Trung

气宇轩昂

phồn thể 氣宇軒昂

qì yǔ xuān áng · âm Hán Việt từng chữ: khí vũ hiên ngang

Nghĩa tiếng Việt

  1. có dáng vẻ oai phong
  2. dáng vẻ ấn tượng
  3. nhìn thẳng thắn và ấn tượng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “có dáng vẻ oai phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.