气孔 (氣孔) nghĩa là gì? qì kǒng
Từ tiếng Trung
气孔
phồn thể 氣孔qì kǒng · Hán Việt: khí khổng
Nghĩa tiếng Việt
- bong bóng khí
- lỗ chân lông
- khí khổng
Đọc theo tiếng Hàn
기공
gigong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bong bóng khí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.