AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

气孔 (氣孔) nghĩa là gì? qì kǒng

Từ tiếng Trung

气孔

phồn thể 氣孔

qì kǒng · Hán Việt: khí khổng

Nghĩa tiếng Việt

  1. bong bóng khí
  2. lỗ chân lông
  3. khí khổng

Đọc theo tiếng Hàn

기공
gigong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bong bóng khí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.