AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

气势汹汹 (氣勢洶洶) nghĩa là gì? qì shì xiōng xiōng

Từ tiếng Trung

气势汹汹

phồn thể 氣勢洶洶

qì shì xiōng xiōng · âm Hán Việt từng chữ: khí thế hung hung

Nghĩa tiếng Việt

  1. hung hăng
  2. hung tợn
  3. hống hách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hung hăng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.