AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

气势 (氣勢) nghĩa là gì? qì shì

Từ tiếng Trung

气势

phồn thể 氣勢

qì shì · âm Hán Việt từng chữ: khí thế

Nghĩa tiếng Việt

  1. tác phong oai nghiêm
  2. sự cao cả
  3. hùng vĩ
  4. diện mạo năng động
  5. sinh lực

Đọc theo tiếng Hàn

기세
gise

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tác phong oai nghiêm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.