AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

气动葫芦 (氣動葫蘆) nghĩa là gì? qì dòng hú lu

Từ tiếng Trung

气动葫芦

phồn thể 氣動葫蘆

qì dòng hú lu · âm Hán Việt từng chữ: khí động hồ lô

Nghĩa tiếng Việt

  1. tời nâng khí nén

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tời nâng khí nén” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.