民间 (民間) nghĩa là gì? mín jiān
Từ tiếng Trung
民间
phồn thể 民間mín jiān · Hán Việt: dân gian
Nghĩa tiếng Việt
- trong nhân dân
- dân gian
- thuộc về dân chúng
- phi chính phủ
- liên quan đến người dân thay vì chính phủ
Đọc theo tiếng Hàn
민간
mingan
Tiếng Nhật
民間
みんかん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “trong nhân dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.