AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

民间 (民間) nghĩa là gì? mín jiān

Từ tiếng Trung

民间

phồn thể 民間

mín jiān · Hán Việt: dân gian

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong nhân dân
  2. dân gian
  3. thuộc về dân chúng
  4. phi chính phủ
  5. liên quan đến người dân thay vì chính phủ

Đọc theo tiếng Hàn

민간
mingan

Tiếng Nhật

民間
みんかん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trong nhân dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.