AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

民族舞蹈 nghĩa là gì? mín zú wǔ dǎo

Từ tiếng Trung

民族舞蹈

mín zú wǔ dǎo · âm Hán Việt từng chữ: dân tộc vũ dạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. múa dân gian

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “múa dân gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.