AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

民族主义 (民族主義) nghĩa là gì? mín zú zhǔ yì

Từ tiếng Trung

民族主义

phồn thể 民族主義

mín zú zhǔ yì · âm Hán Việt từng chữ: dân tộc chúa nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ nghĩa dân tộc
  2. tự quyết dân tộc
  3. nguyên tắc dân tộc, nguyên tắc đầu tiên trong Tam Dân Chủ Nghĩa của Tôn Trung Sơn 孫中山|孙中山 三民主義|三民主义 (lúc đó, có nghĩa là ngang hàng giữa Trung Quốc và các cường quốc)
  4. phân biệt chủng tộc

Đọc theo tiếng Hàn

민족주의
minjokjuui

Tiếng Nhật

民族主義
みんぞくしゅぎ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chủ nghĩa dân tộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.