AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

民俗 nghĩa là gì? mín sú

Từ tiếng Trung

民俗

mín sú · âm Hán Việt từng chữ: dân tục

Nghĩa tiếng Việt

  1. phong tục phổ biến

Đọc theo tiếng Hàn

민속
minsok

Tiếng Nhật

民俗
みんぞく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phong tục phổ biến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.