毫无疑问 (毫無疑問) nghĩa là gì? háo wú yí wèn
Từ tiếng Trung
毫无疑问
phồn thể 毫無疑問háo wú yí wèn · âm Hán Việt từng chữ: không vô nghi vấn
Nghĩa tiếng Việt
- chắc chắn
- không còn nghi ngờ gì
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chắc chắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.