AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

毛 nghĩa là gì? máo

Từ tiếng Trung

毛

máo · Hán Việt: mao

Nghĩa tiếng Việt

  1. tóc
  2. lông
  3. vụn lông
  4. lông cừu
  5. mốc
  6. meo

Âm Hán Hàn của chữ

모
mo

Tiếng Nhật

毛
け · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.