毛 nghĩa là gì? máo
Từ tiếng Trung
毛
máo · Hán Việt: mao
Nghĩa tiếng Việt
- tóc
- lông
- vụn lông
- lông cừu
- mốc
- meo
Âm Hán Hàn của chữ
모
mo
Tiếng Nhật
毛
け · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.