AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

毕肖 (畢肖) nghĩa là gì? bì xiào

Từ tiếng Trung

毕肖

phồn thể 畢肖

bì xiào · âm Hán Việt từng chữ: tất tiêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. rất giống
  2. giống hệt
  3. nhìn rất giống
  4. như đúc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rất giống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.