AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

毕加索 (畢加索) nghĩa là gì? Bì jiā suǒ

Từ tiếng Trung

毕加索

phồn thể 畢加索

Bì jiā suǒ · âm Hán Việt từng chữ: tất gia sách

Nghĩa tiếng Việt

  1. Picasso

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Picasso” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.